TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ TRÁI CÂY

1. Trái cây họ cam quýt (Citrus Fruits)

Các loại trái cây họ cam quýt thường có vị chua đặc trưng và chứa nhiều vitamin C:

  • Orange – Quả cam
  • Lemon – Quả chanh
  • Lime – Quả chanh xanh
  • Grapefruit – Quả bưởi
  • Mandarin – Quả quýt

2. Trái cây nhiệt đới (Tropical Fruits)

Các loại trái cây này thường mọc ở vùng nhiệt đới và có hương vị ngọt ngào, tươi mát:

  • Pineapple – Quả dứa
  • Mango – Quả xoài
  • Papaya – Quả đu đủ
  • Coconut – Quả dừa
  • Banana – Quả chuối
  • Avocado – Quả bơ

3. Trái cây mùa hè (Summer Fruits)

Những trái cây này thường được thưởng thức vào mùa hè, có vị ngọt và thanh mát:

  • Watermelon – Dưa hấu
  • Strawberry – Dâu tây
  • Peach – Quả đào
  • Plum – Quả mận
  • Apricot – Quả mơ
  • Cherries – Quả anh đào

4. Trái cây họ nho  (Berry Fruits)

Trái cây thuộc họ nho thường nhỏ, mọng nước và rất giàu vitamin:

  • Grapes – Nho
  • Blueberry – Quả việt quất
  • Raspberry – Quả mâm xôi
  • Blackberry – Quả dâu tằm

5. Trái cây họ táo (Pome Fruits)

Những trái cây này có vỏ ngoài cứng, bên trong ngọt hoặc hơi chua:

  • Apple – Quả táo
  • Pear – Quả lê

6. Trái cáy quả hạch (Stone Fruits)

Trái cây thuộc họ quả hạch có một hạt lớn bên trong và thường có vị ngọt hoặc chua:

  • Plum – Quả mận
  • Cherry – Quả anh đào
  • Peach – Quả đào
  • Nectarine – Quả đào lông

7. Trái cây họ dưa (Melon Fruits)

Trái cây thuộc nhóm dưa có thịt quả mọng nước, giúp giải nhiệt vào mùa hè:

  • Cantaloupe – Dưa lưới
  • Honeydew – Dưa mật
  • Watermelon – Dưa hấu

8. Trái cây hạt (Nut Fruits)

Đây là những trái cây có hạt cứng bên trong, thường được sử dụng làm thực phẩm bổ sung hoặc ăn vặt:

  • Walnut – Quả óc chó
  • Almond – Hạnh nhân
  • Cashew – Hạt điều
  • Hazelnut – Hạt phỉ

Những từ vựng trên đây sẽ giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình, đặc biệt là khi bạn muốn nói về các loại trái cây trong cuộc sống hàng ngày. Hãy thử sử dụng chúng trong các câu giao tiếp để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn!

Bài viết liên quan

CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM "VÀNG" ĐỂ CON HỌC TIẾNG ANH?
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION