Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết

Tết Nguyên Đán ở Hàn Quốc gọi là gì?

Tết Nguyên Đán ở Hàn Quốc được gọi là “Seollal” (설날). Đây là một trong những ngày lễ truyền thống lớn nhất và quan trọng nhất trong văn hóa Hàn Quốc.

Từ “Seol” (설)  trong tiếng Hàn có nghĩa là “sự bắt đầu” hoặc “mới mẻ”. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu của một năm mới, nơi mọi người mong muốn để lại những điều cũ kỹ, không may mắn của năm qua và đón nhận những điều tốt đẹp hơn. Ý nghĩa của từ này gắn liền với tinh thần đổi mới và hy vọng trong dịp đầu năm.

Từ “Nal” (날) có nghĩa là “ngày” trong tiếng Hàn. Khi ghép với “Seol,” cụm từ “Seollal” có thể được hiểu là “Ngày bắt đầu” hoặc “Ngày đầu tiên” của một năm mới.

Picture1

Các phong tục trong ngày Tết ở Hàn Quốc

 Vào ngày này, các gia đình thường sum họp để thực hiện nghi lễ tưởng nhớ tổ tiên gọi là “Charye”. Nghi lễ này được tổ chức trang trọng với bàn thờ được bày biện các món ăn truyền thống như tteokguk (súp bánh gạo) – món ăn tượng trưng cho sự trưởng thành thêm một tuổi. 

Người Hàn Quốc cũng mặc hanbok, trang phục truyền thống, để chúc Tết và thực hiện lễ bái “sebae” nhằm tỏ lòng kính trọng đối với người lớn tuổi. Đổi lại, các bậc cao niên thường trao phong bì tiền lì xì và gửi những lời chúc tốt đẹp. 

Ngoài ra, các gia đình còn tham gia chơi các trò chơi dân gian như yutnori (một trò chơi bằng gậy gỗ) hoặc thả diều. Không khí Seollal là dịp để mỗi người thể hiện lòng hiếu kính, củng cố tình cảm gia đình và khởi đầu một năm mới đầy may mắn.

Picture2

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết

Từ vựng tiếng Hàn chung về ngày Tết

  1. 설날 (Seollal): Tết Nguyên Đán
  2. 명절 (Myeongjeol): Ngày lễ truyền thống
  3. 음력 (Eumryeok): Âm lịch
  4. 새해 (Saehae): Năm mới
  5. 복 (Bok): Phúc, may mắn
  6. 설빔 (Seolbim): Trang phục Tết
  7. 전통 (Jeontong): Truyền thống
  8. 새해 복 많이 받으세요 (Saehae bok mani badeuseyo): Chúc mừng năm mới

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết: Phong tục ngày Tết

  1. 차례 (Charye): Lễ cúng tổ tiên
  2. 성묘 (Seongmyo): Viếng mộ tổ tiên
  3. 세배 (Seba): Lạy chào năm mới
  4. 덕담 (Deokdam): Lời chúc tốt đẹp
  5. 세뱃돈 (Sebaetdon): Tiền mừng tuổi
  6. 윷놀이 (Yunnori): Trò chơi Yut truyền thống
  7. 제사 (Jesa): Lễ cúng gia tiên
  8. 가족 모임 (Gajok moim): Họp mặt gia đình
  9. 복조리 (Bokjori): Phễu tre đựng phúc
  10. 제기차기 (Jegichagi): Đá cầu truyền thống
  11. 풍물놀이 (Pungmullori): Trò chơi dân gian
  12. 대청소 (Daecheongso): Dọn dẹp nhà cửa
  13. 가족사진 (Gajok sajin): Ảnh gia đình
  14. 설빔 준비 (Seolbim junbi): Chuẩn bị trang phục Tết
  15. 친척 방문 (Chincheok bangmun): Thăm họ hàng
  16. 귀성 (Gwiseong): Về quê
  17. 귀경 (Gwigyeong): Trở lại thành phố
  18. 선물 (Seonmul): Quà tặng
  19. 나눔 (Nanum): Sự chia sẻ
  20. 오락 (Orak): Trò tiêu khiển
  21. 연날리기 (Yeonnalligi): Thả diều

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết: Các món ăn

  1. 떡국 (Tteokguk): Canh bánh gạo
  2. 전 (Jeon): Bánh xèo Hàn Quốc
  3. 김치 (Kimchi): Kim chi
  4. 갈비찜 (Galbijjim): Sườn hấp
  5. 나물 (Namul): Rau xào
  6. 잡채 (Japchae): Miến trộn
  7. 한과 (Hangwa): Bánh kẹo truyền thống
  8. 송편 (Songpyeon): Bánh gạo hình bán nguyệt
  9. 유과 (Yugwa): Bánh gạo chiên giòn
  10. 식혜 (Sikhye): Nước gạo ngọt
  11. 동치미 (Dongchimi): Kim chi củ cải nước
  12. 강정 (Gangjeong): Bánh gạo mật ong
  13. 곶감 (Gotgam): Hồng khô
  14. 나박김치 (Nabak kimchi): Kim chi nước cay
  15. 무국 (Muguk): Canh củ cải
  16. 조청 (Jocheong): Si rô gạo nếp
  17. 고사리나물 (Gosarinamul): Rau dương xỉ xào
  18. 오징어채 (Ojingeochae): Mực khô xào ngọt
  19. 배추김치 (Baechu kimchi): Kim chi cải thảo
  20. 된장국 (Doenjang guk): Canh tương
  21. 식탁 (Siktak): Bàn ăn

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết: Đồ vật, biểu tượng

  1. 한복 (Hanbok): Trang phục truyền thống
  2. 도깨비 (Dokkaebi): Yêu tinh Hàn Quốc
  3. 연등 (Yeondeung): Đèn lồng
  4. 복주머니 (Bokjumoni): Túi đựng phúc
  5. 금잔화 (Geumjanhwa): Hoa cúc vạn thọ
  6. 연 (Yeon): Diều
  7. 설화 (Seolhwa): Truyền thuyết ngày Tết
  8. 금줄 (Geumjul): Dây vàng (trang trí)
  9. 차례상 (Charyesang): Bàn thờ cúng lễ
  10. 술잔 (Suljan): Chén rượu
  11. 제사상 (Jesasang): Bàn thờ gia tiên
  12. 촛대 (Chotdae): Chân đèn nến
  13. 향로 (Hyangno): Lư hương
  14. 숟가락 (Sudgarak): Thìa
  15. 젓가락 (Jeotgarak): Đũa
  16. 항아리 (Hangari): Hũ gốm
  17. 족자 (Jogja): Tranh cuộn truyền thống

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết: Gia đình

  1. 조상 (Josang): Tổ tiên
  2. 가족 (Gajok): Gia đình
  3. 할아버지 (Harabeoji): Ông
  4. 할머니 (Halmeoni): Bà
  5. 아버지 (Abeoji): Bố
  6. 어머니 (Eomeoni): Mẹ
  7. 형제 (Hyeongje): Anh em trai
  8. 자매 (Jamae): Chị em gái
  9. 조카 (Joka): Cháu trai/cháu gái

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết: Cảm xúc và không khí Tết

  1. 설렘 (Seollem): Hồi hộp, háo hức
  2. 기쁨 (Gippeum): Niềm vui
  3. 행복 (Haengbok): Hạnh phúc
  4. 기대감 (Gidaegam): Cảm giác mong đợi
  5. 희망 (Huimang): Hy vọng
  6. 만족 (Manjok): Hài lòng
  7. 따뜻함 (Ttatteutham): Sự ấm áp
  8. 감사 (Gamsa): Lòng biết ơn
  9. 사랑 (Sarang): Tình yêu thương
  10. 평화 (Pyeonghwa): Bình an
  11. 설 분위기 (Seol Bunwigi): Không khí ngày Tết
  12. 가족의 따뜻함 (Gajokui Ttatteutham): Sự ấm áp của gia đình
  13. 명절 느낌 (Myeongjeol Neukim): Cảm giác của ngày lễ
  14. 활기 (Hwalgi): Sự nhộn nhịp
  15. 소란스러움 (Soranseureowum): Sự rộn ràng
  16. 새해 첫날의 맑음 (Saehae Cheonnalui Malgeum): Sự trong trẻo của ngày đầu năm
  17. 정겨움 (Jeonggyeowum): Sự thân tình, ấm cúng
  18. 풍성함 (Pungseongham): Sự đầy đủ, sung túc

Kết luận

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Hàn về ngày Tết Nguyên Đán của Hàn Quốc. Theo dõi trang thường xuyên để biết thêm nhiều thông tin du học và văn hóa thú vị nhé!

 

Bài viết liên quan

NGỮ PHÁP (으)면 “NẾU… THÌ” TRONG TIẾNG HÀN
NGỮ PHÁP (으)면 “NẾU… THÌ” TRONG TIẾNG HÀN
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ QUÂN ĐỘI
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ QUÂN ĐỘI
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ
TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ